越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tức thì” (1)
tức thì
英语
副immediate, instantly
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
South Asian countries will be immediately affected.
相关词“tức thì” (0)
未找到相关词。
短语“tức thì” (2)
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
South Asian countries will be immediately affected.
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
South Asian countries will be immediately affected.
